марганец

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

марганец (хим.)

  1. Mangan, măngan, măng-ga-ne.

Tham khảo[sửa]