мартеновский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мартеновский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | marténovskij |
| khoa học | martenovskij |
| Anh | martenovski |
| Đức | martenowski |
| Việt | martenovxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]мартеновский
- :
- мартеновская печь — см. — мартен
- мартеновский процесс — quá trình [đúc thép ở lò] Mác-tanh, quá trình mactanh
- мартеновская сталь — thép [đúc ở lò] Mác-tanh, thép mactanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мартеновский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)