масленица
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của масленица
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | máslenica |
| khoa học | maslenica |
| Anh | maslenitsa |
| Đức | masleniza |
| Việt | maxlenitxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
масленица gc
- (Lễ) Tiễn mùa đông, Cac-na-van (của dân tộc Xla-vơ, tổ chức trước tuần đại trai).
- не житьё, а масленица — [cuộc] sống sung túc nhàn hạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “масленица”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)