материалистический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của материалистический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | materialistíčeskij |
| khoa học | materialističeskij |
| Anh | materialisticheski |
| Đức | materialistitscheski |
| Việt | materialixtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
материалистический
- Duy vật [chủ nghĩa].
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “материалистический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)