матерчатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của матерчатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | matérčatyj |
| khoa học | materčatyj |
| Anh | materchaty |
| Đức | matertschaty |
| Việt | matertraty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
матерчатый
- (Bằng) Vải.
- матерчатые туфли — [đôi] giày vải
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “матерчатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)