мачтовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мачтовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | máčtovyj |
| khoa học | mačtovyj |
| Anh | machtovy |
| Đức | matschtowy |
| Việt | matrtovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мачтовый
- (Thuộc về) Cột buồm.
- мачтовый лес — gỗ để làm cột buồm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мачтовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)