медаль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của медаль
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | medál' |
| khoa học | medal' |
| Anh | medal |
| Đức | medal |
| Việt | međal |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
медаль gc
- Huy chương, mề đay.
- золотая медаль — huy chương vàng
- памятная медаль — kỷ niệm chương
- оборотная сторона медали — mặt trái [của huy chương], mặt xấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “медаль”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)