медведица
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của медведица
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | medvédica |
| khoa học | medvedica |
| Anh | medveditsa |
| Đức | medwediza |
| Việt | međveđitxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
медведица gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “медведица”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)