межминистерский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của межминистерский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mežministérskij |
| khoa học | mežministerskij |
| Anh | mezhministerski |
| Đức | meschministerski |
| Việt | megiminixterxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
межминистерский
- Liên bộ, giữa các bộ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “межминистерский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)