Bước tới nội dung

мелкотоварный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мелкотоварный
Chữ Latinh
LHQ melkotovárnyj
khoa học melkotovarnyj
Anh melkotovarny
Đức melkotowarny
Việt melcotovarny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

мелкотоварный

  1. :
    мелкотоварное производство — эк. — [nền] sản xuất hàng hóa, sản xuất hàng hóa nhỏ

Tham khảo