мельком
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мельком
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mél'kom |
| khoa học | mel'kom |
| Anh | melkom |
| Đức | melkom |
| Việt | melcom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
мельком
- Thoáng.
- видеть кого-л., что-л. мельком — thoáng thấy ai, cái gì
- взлянуть мельком на кого-л., на что-л — thoáng nhìn ai, cái gì
- слышать что-л мельком — thoang nghe cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мельком”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)