Bước tới nội dung

мельком

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мельком
Chữ Latinh
LHQ mél'kom
khoa học mel'kom
Anh melkom
Đức melkom
Việt melcom
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

мельком

  1. Thoáng.
    видеть кого-л., что-л. мельком — thoáng thấy ai, cái gì
    взлянуть мельком на кого-л., на что-л — thoáng nhìn ai, cái gì
    слышать что-л мельком — thoang nghe cái gì

Tham khảo