мемуарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мемуарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | memuárnyj |
| khoa học | memuarnyj |
| Anh | memuarny |
| Đức | memuarny |
| Việt | memuarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]мемуарный
- (Thuộc về) Hồi ký.
- мемуарная литература — văn chương hồi ký
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мемуарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)