менструация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của менструация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | menstruácija |
| khoa học | menstruacija |
| Anh | menstruatsiya |
| Đức | menstruazija |
| Việt | menxtruatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
менструация gc
- (Kỳ, sự) Kinh nguyệt, có tháng, kinh, tháng, có bẩn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “менструация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)