механизация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của механизация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mehanizácija |
| khoa học | mexanizacija |
| Anh | mekhanizatsiya |
| Đức | mechanisazija |
| Việt | mekhanidatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
механизация gc
- (Sự) Cơ khí hóa, cơ giới hóa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “механизация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)