мечеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мечеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mečét' |
| khoa học | mečet' |
| Anh | mechet |
| Đức | metschet |
| Việt | metret |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мечеть gc
- Giáo đường Hồi giáo, nhà thờ đạo Hồi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мечеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)