Bước tới nội dung

мечеть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

мечеть gc

  1. Giáo đường Hồi giáo, nhà thờ đạo Hồi.

Tham khảo