микроогранизм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của микроогранизм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mikroogranízm |
| khoa học | mikroogranizm |
| Anh | mikroogranizm |
| Đức | mikroogranism |
| Việt | microogranidm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]микроогранизм gđ
- (биол.) Vi sinh vật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “микроогранизм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)