миндаль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Slav Giáo hội cổ мигдалъ (migdalŭ) có thể thông qua từ tiếng Ba Lan migdał, từ tiếng Latinh amygdalus, from tiếng Hy Lạp ἀμύγδαλος (amúgdalos), ἀμυγδάλη (amugdálē), ἀμυγδάλιον (amugdálion), có nguồn gốc từ Semit. Cùng gốc với tiếng Belarus мігда́л (mihdál), tiếng Đức Mandel, tiếng Rumani migdal, tiếng Ukraina мигда́ль (myhdálʹ). Xem thêm tại amygdalum. Điệp thức của мандо́рла (mandórla).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]минда́ль (mindálʹ) gđ vs (sinh cách миндаля́, danh cách số nhiều миндали́, sinh cách số nhiều миндале́й, tính từ quan hệ минда́льный)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | минда́ль mindálʹ |
миндали́ mindalí |
| sinh cách | миндаля́ mindaljá |
миндале́й mindaléj |
| dữ cách | миндалю́ mindaljú |
миндаля́мъ mindaljám |
| đối cách | минда́ль mindálʹ |
миндали́ mindalí |
| cách công cụ | миндалёмъ mindaljóm |
миндаля́ми mindaljámi |
| giới cách | миндалѣ́ mindalě́ |
миндаля́хъ mindaljáx |
Từ liên hệ
[sửa]- минда́льничать chưa h.thành (mindálʹničatʹ)
- минда́лина gc (mindálina)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “миндаль”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Slav Giáo hội cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Giáo hội cổ tiếng Nga
- Từ vay mượn từ tiếng Ba Lan tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp tiếng Nga
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Belarus
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Ukraina
- Điệp thức tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ mềm
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ mềm, trọng âm b
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm b
- ru:Hạt
- ru:Quả hạch
- ru:Cây
