Bước tới nội dung

минералогический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

минералогический

  1. (Thuộc về) Khoáng vật học.
    минералогический музей — bảo tàng khoáng vật học

Tham khảo