минеральный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của минеральный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | minerál'nyj |
| khoa học | mineral'nyj |
| Anh | mineralny |
| Đức | mineralny |
| Việt | mineralny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
минеральный
- (Thuộc về) Khoáng vật, khoáng chất, khoáng.
- минеральная вода — nước khoáng, nước khoáng tuyền; nước suối (разг.)
- минеральные удобрения — phân khoáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “минеральный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)