минувший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của минувший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | minúvšij |
| khoa học | minuvšij |
| Anh | minuvshi |
| Đức | minuwschi |
| Việt | minuvsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
минувший
- (Đã) Qua; trước.
- минувшийее время — thời gian đã qua
- минувшие дни — những ngày qua
- минувший месяц — tháng trước
- минувшийим летом — mùa hè trước, mùa hè vừa qua
- в знач. сущ. с.:
- минувшийее — quá khứ, việc đã qua, việc đã xảy ra
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “минувший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)