мираж
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мираж
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | miráž |
| khoa học | miraž |
| Anh | mirazh |
| Đức | mirasch |
| Việt | miragi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мираж gđ
- Ảo ảnh.
- перен. — ảo ảnh, ảo tưởng, [sự] hão huyền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мираж”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)