мифология
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мифология
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mifológija |
| khoa học | mifologija |
| Anh | mifologiya |
| Đức | mifologija |
| Việt | miphologhiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мифология gc
- Thần thoại, tiên thoại, phật thoại, huyền thoại.
- греческая мифология — thần thoại Hy-lạp
- (наука) thần thoại học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мифология”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)