млечный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của млечный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mléčnyj |
| khoa học | mlečnyj |
| Anh | mlechny |
| Đức | mletschny |
| Việt | mletrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
млечный
- :
- Млечный Путь — аст. — [dải] Ngân hà, sông Ngân
- млечный сок — бот. — nhựa mủ
- млечный сосуд — бот. — ống nhựa mủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “млечный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)