Bước tới nội dung

млечный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của млечный
Chữ Latinh
LHQ mléčnyj
khoa học mlečnyj
Anh mlechny
Đức mletschny
Việt mletrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

млечный

  1. :
    Млечный Путь — аст. — [dải] Ngân hà, sông Ngân
    млечный сок — бот. — nhựa mủ
    млечный сосуд — бот. — ống nhựa mủ

Tham khảo