многий

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

многий

  1. Nhiều.
    во многийих отношениях — về nhiều mặt, về nhiều phương diện
    в знач. сущ. мн.: многие — nhiều người
    многие думают, что... — nhiều người nghĩ rằng..., lắm người tưởng rằng...
    в знач. сущ. с.: многое — nhiều điều, nhiều cái, nhiều thứ
    во многийом — về nhiều điều
    во многийом вы правы — về nhiều điều thì anh nói đúng
    он многийого не знает — nó chẳng biết nhiều đâu, nhiều điều nó không biết

Tham khảo[sửa]