молибден
Bước tới điều hướng
Bước tới tìm kiếm
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Chuyển tự của молибден
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | molibdén |
khoa học | molibden |
Anh | molibden |
Đức | molibden |
Việt | molibđen |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ[sửa]
молибден gđ
Tham khảo[sửa]
- "молибден". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)