моложаво
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của моложаво
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | moložávo |
| khoa học | moložavo |
| Anh | molozhavo |
| Đức | moloschawo |
| Việt | mologiavo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
моложаво
- :
- моложаво выглядеть — trông còn trẻ hơn tuổi thật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “моложаво”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)