Bước tới nội dung

монархия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

монархия gc

  1. (режим) chế độ (chính thể) quân chủ
  2. (государство) nước quân chủ.
    конституционная монархия — chế độ quân chủ lập hiến

Tham khảo