Bước tới nội dung

монолит

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

монолит

  1. Đá nguyên khối, khối đá nguyên, mônôlit.

Tham khảo