москвичка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của москвичка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | moskvíčka |
| khoa học | moskvička |
| Anh | moskvichka |
| Đức | moskwitschka |
| Việt | moxcvitrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
москвичка gc
- Xem москвич
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “москвичка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)