Bước tới nội dung

московский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

московский

  1. (Thuộc về) Mát-xcơ-va, Ma-xcơ-va, Mạc-tư-khoa.

Tham khảo