музыкант
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của музыкант
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | muzykánt |
| khoa học | muzykant |
| Anh | muzykant |
| Đức | musykant |
| Việt | mudycant |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
музыкант gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “музыкант”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)