Bước tới nội dung

музыкант

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

музыкант

  1. Nhạc sĩ.
  2. (исполнитель) nhạc công, nhạc sĩ biểu diễn.

Tham khảo