мулатка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мулатка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mulátka |
| khoa học | mulatka |
| Anh | mulatka |
| Đức | mulatka |
| Việt | mulatca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мулатка gc
- Xem мулат
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мулатка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)