мышка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мышка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mýška |
| khoa học | myška |
| Anh | myshka |
| Đức | myschka |
| Việt | mysca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
мышка gc
- :
- под мышкой — nách
- платье порвалось под мышкой — [cái] áo dài bị rách nách
- нести под мышкой — kẹp dưới nách, cắp
- взять что-л. под мышку — kẹp cái gì dưới nách, cắp cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мышка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)