Bước tới nội dung

мышка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của мышка
Chữ Latinh
LHQ mýška
khoa học myška
Anh myshka
Đức myschka
Việt mysca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

мышка gc

  1. :
    под мышкой — nách
    платье порвалось под мышкой — [cái] áo dài bị rách nách
    нести под мышкой — kẹp dưới nách, cắp
    взять что-л. под мышку — kẹp cái gì dưới nách, cắp cái gì

Tham khảo