мягко
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мягко
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mjágko |
| khoa học | mjagko |
| Anh | myagko |
| Đức | mjagko |
| Việt | miagco |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
мягко
- (Một cách) Mềm mại.
- мягко выражаясь — nói nhẹ đi, nói một cách nhẹ hơn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мягко”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)