мятный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мятный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mjátnyj |
| khoa học | mjatnyj |
| Anh | myatny |
| Đức | mjatny |
| Việt | miatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
мятный
- (Thuộc về) Bạc hà.
- мятное масло — dầu bạc hà
- мятные пряники — bánh [ngọt có] bạc hà
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “мятный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)