мяукать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của мяукать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | mjaúkat' |
| khoa học | mjaukat' |
| Anh | myaukat |
| Đức | mjaukat |
| Việt | miaucat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
мяукать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “мяукать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)