наборщик
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của наборщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nabórščik |
| khoa học | naborščik |
| Anh | naborshchik |
| Đức | naborschtschik |
| Việt | naborsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
наборщик gđ
- (Người) Thợ sắp chữ, thợ xếp chữ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “наборщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)