наводящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наводящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | navodjáščij |
| khoa học | navodjaščij |
| Anh | navodyashchi |
| Đức | nawodjaschtschi |
| Việt | navođiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
наводящий
- :
- наводящий вопрос — câu hỏi gợi ý, câu hỏi mớm, câu hỏi mớm cung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наводящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)