навозный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của навозный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | navóznyj |
| khoa học | navoznyj |
| Anh | navozny |
| Đức | nawosny |
| Việt | navodny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
навозный
- (Thuộc về) Phân chuồng, phân.
- навозная куча — đống phân chuồng, đống phân
- навозный жук — зоол. — [con] bọ hung (Geotrupes stercorarius)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “навозный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)