навырез
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của навырез
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | navýrez |
| khoa học | navyrez |
| Anh | navyrez |
| Đức | nawyres |
| Việt | navyred |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
навырез
- :
- покупать арбуз навырез — mua dưa hấu được bổ ra thử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “навырез”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)