наготове
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наготове
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nagotóve |
| khoa học | nagotove |
| Anh | nagotove |
| Đức | nagotowe |
| Việt | nagotove |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
наготове
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наготове”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)