Bước tới nội dung

наготове

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của наготове
Chữ Latinh
LHQ nagotóve
khoa học nagotove
Anh nagotove
Đức nagotowe
Việt nagotove
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

наготове

  1. Sãn sàng.
    быть наготове — sãn sàng, chuẩn bị sãn sàng

Tham khảo