надвигать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của надвигать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nadvigát' |
| khoa học | nadvigat' |
| Anh | nadvigat |
| Đức | nadwigat |
| Việt | nađvigat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
надвигать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: надвинуть)
- :
- надвинуть шляпу на глаза — kéo sụp mũ xuống tận mắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “надвигать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)