надклассовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của надклассовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nadklássovyj |
| khoa học | nadklassovyj |
| Anh | nadklassovy |
| Đức | nadklassowy |
| Việt | nađclaxxovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
надклассовый
- Siêu giai cấp.
- надклассовая идеология — tư tưởng siêu giai cấp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “надклассовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)