Bước tới nội dung

надоедливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của надоедливый
Chữ Latinh
LHQ nadojédlivyj
khoa học nadoedlivyj
Anh nadoyedlivy
Đức nadojedliwy
Việt nađoieđlivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

надоедливый

  1. (Làm) Chán, ngấy, chán ngấy, chán ngán.
    надоедливый собеседник — người đối thoại chán ngấy

Tham khảo