надёжность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
надёжность gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sự, tính chất, độ) Đáng tin cậy; vững chắc, chắc chắn (ср. надёжный ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “надёжность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)