vững chắc
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| vɨʔɨŋ˧˥ ʨak˧˥ | jɨŋ˧˩˨ ʨa̰k˩˧ | jɨŋ˨˩˦ ʨak˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vɨ̰ŋ˩˧ ʨak˩˩ | vɨŋ˧˩ ʨak˩˩ | vɨ̰ŋ˨˨ ʨa̰k˩˧ | |
Tính từ
[sửa]- Có khả năng chịu tác động mạnh từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, tính chất, không bị phá huỷ, đổ vỡ.
- Tường xây vững chắc.
- Căn cứ địa vững chắc.
- Khối liên minh vững chắc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vững chắc”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)