наибольший
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наибольший
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naiból'šij |
| khoa học | naibol'šij |
| Anh | naibolshi |
| Đức | naibolschi |
| Việt | naibolsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
наибольший
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “наибольший”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)