наклонить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của наклонить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | naklonít' |
| khoa học | naklonit' |
| Anh | naklonit |
| Đức | naklonit |
| Việt | naclonit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]наклонить Hoàn thành
- Xem наклонять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “наклонить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)