наковальня
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của наковальня
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | nakovál'nja |
| khoa học | nakoval'nja |
| Anh | nakovalnya |
| Đức | nakowalnja |
| Việt | nacovalnia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
наковальня gc
- (Cái) Đe.
- между молотом и наковальняей — trên đe dưới búa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “наковальня”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)