налог

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

налог

  1. Thuế; мн. thuế má, thuế khóa.
    прямой налог — thuế trực thu
    косвенный налог — thuế gián thu
    взимать налоги — đánh thuế, thu thuế
    обложение налогом — [sự] bắt nộp thuế, đánh thuế
    снижение налога — [sự] giảm thuế, hạ thuế

Tham khảo[sửa]